Từ

少数 (shǎo shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

少数 (shǎo shù) là một từ tiếng Trung: thiểu số; số ít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 少数

名 míng danh từ

thiểu số; số ít

只有少数人知道这个秘密。

zhǐ yǒu shǎo shù rén zhī dào zhè ge mì mì

Chỉ có thiểu số người biết bí mật này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

少 shǎo — ít; nhỏ (số lượng)

数 shù — số; số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 少 shǎo — ít (trái nghĩa với 多)
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét