Từ
招数 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
招数 (zhāo shù) là một từ tiếng Trung: chiêu thức, mánh khóe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 招数
名 danh từ
chiêu thức, mánh khóe
这个武术大师有很多厉害的招数。
Võ sư này có rất nhiều chiêu thức lợi hại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
招 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét