Từ
数额 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
数额 (shù é) là một từ tiếng Trung: số lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 数额
名 danh từ
số lượng
这笔交易的数额很大。
Số lượng của giao dịch này rất lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
客 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét