Từ

数额 (shù é) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

数额 (shù é) là một từ tiếng Trung: số lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 数额

名 míng danh từ

số lượng

这笔交易的数额很大。

zhè bǐ jiāo yì de shù é hěn dà

Số lượng của giao dịch này rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

数 shù — số, khía cạnh số lượng

额 é — số lượng, tổng số, hạn ngạch

Cấu trúc & nét viết
1 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét