Từ

数码 (shù mǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

数码 (shù mǎ) là một từ tiếng Trung: kỹ thuật số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 数码

形 xíng tính từ

kỹ thuật số

我买了一台新的数码相机。

wǒ mǎi le yì tái xīn de shù mǎ xiàng jī

Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

数 shù — số, thuộc số

码 mǎ — mã, chữ số

Cấu trúc & nét viết
1 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 码 mǎ — ký hiệu biểu thị số; mã số

码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét