Từ
数码 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
数码 (shù mǎ) là một từ tiếng Trung: kỹ thuật số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 数码
形 tính từ
kỹ thuật số
我买了一台新的数码相机。
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét