Từ
岁数 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
岁数 (suì shu) là một từ tiếng Trung: tuổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 岁数
名 danh từ
tuổi
他的岁数不小了。
Anh ấy không còn trẻ nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
岁 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét