Từ

半数 (bàn shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

半数 (bàn shù) là một từ tiếng Trung: một nửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 半数

名 míng danh từ

một nửa

半数学生通过了考试。

bàn shù xué sheng tōng guò le kǎo shì

Một nửa số học sinh đã vượt qua kỳ thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

半 bàn — nửa

数 shù — số, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 半 bàn — một nửa; nửa
半 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét