Từ
半数 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
半数 (bàn shù) là một từ tiếng Trung: một nửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 半数
名 danh từ
một nửa
半数学生通过了考试。
Một nửa số học sinh đã vượt qua kỳ thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét