Từ

望远镜 (wàng yuǎn jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

望远镜 (wàng yuǎn jìng) là một từ tiếng Trung: kính viễn vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 望远镜

名 míng danh từ

kính viễn vọng

他用望远镜观察星星。

tā yòng wàng yuǎn jìng guān chá xīng xing

Anh ấy dùng kính viễn vọng để quan sát các ngôi sao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

望 wàng — nhìn, quan sát về phía xa

远 yuǎn — xa, xa xôi

镜 jìng — kính, thiết bị quang học

Cấu trúc & nét viết
1 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

3 镜 jìng — gương; dụng cụ phản chiếu hình ảnh (xưa làm bằng đồng mài bóng, nay bằng kính)

镜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét