Từ

关键 (guān jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

关键 (guān jiàn) là một từ tiếng Trung: then chốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关键

名 míng danh từ

then chốt

这是解决问题的关键。

zhè shì jiě jué wèn tí de guān jiàn

Đây là chìa khóa để giải quyết vấn đề.

形 xíng tính từ

then chốt

他在关键时刻做出了正确的决定。

tā zài guān jiàn shí kè zuò chū le zhèng què de jué dìng

Anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn vào thời điểm then chốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — điểm quan trọng, cửa

键 jiàn — chìa khóa, yếu tố thiết yếu

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 键 jiàn — then chốt (chi tiết nối trục với bánh răng hoặc puli)

键 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét