Từ
关键 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
关键 (guān jiàn) là một từ tiếng Trung: then chốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 关键
名 danh từ
then chốt
这是解决问题的关键。
Đây là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
形 tính từ
then chốt
他在关键时刻做出了正确的决定。
Anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn vào thời điểm then chốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
键 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
建 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét