Từ

攻关 (gōng guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

攻关 (gōng guān) là một từ tiếng Trung: giải quyết vấn đề then chốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 攻关

动 dòng động từ

giải quyết vấn đề then chốt

研究团队正在攻关新能源技术。

yán jiū tuán duì zhèng zài gōng guān xīn néng yuán jì shù

Nhóm nghiên cứu đang giải quyết các vấn đề then chốt trong công nghệ năng lượng mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

攻 gōng — tấn công, giải quyết

关 guān — rào cản, điểm then chốt

Cấu trúc & nét viết
1 攻 gōng — tấn công, tiến đánh; trái với 'thủ'

攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét