Từ
攻关 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
攻关 (gōng guān) là một từ tiếng Trung: giải quyết vấn đề then chốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 攻关
动 động từ
giải quyết vấn đề then chốt
研究团队正在攻关新能源技术。
Nhóm nghiên cứu đang giải quyết các vấn đề then chốt trong công nghệ năng lượng mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét