Từ

关怀 (guān huái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

关怀 (guān huái) là một từ tiếng Trung: quan tâm chăm sóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关怀

动 dòng động từ

quan tâm chăm sóc

老师很关怀学生的成长。

lǎo shī hěn guān huái xué sheng de chéng zhǎng

Giáo viên rất quan tâm chăm sóc sự phát triển của học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — quan tâm, chú ý

怀 huái — ôm ấp, nuôi dưỡng (tình cảm)

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét