Từ
关闭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
关闭 (guān bì) là một từ tiếng Trung: đóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 关闭
动 động từ
đóng
他忘记关闭电脑了。
Anh ấy quên tắt máy tính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét