Từ
把关 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
把关 (bǎ guān) là một từ tiếng Trung: kiểm soát chất lượng, giám sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 把关
动 động từ
kiểm soát chất lượng, giám sát
编辑要认真把关稿件内容。
Biên tập viên phải kiểm soát nội dung bản thảo một cách cẩn thận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
把 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét