Từ

关联 (guān lián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

关联 (guān lián) là một từ tiếng Trung: liên quan; liên kết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关联

动 dòng động từ

liên quan; liên kết

这两个问题密切关联。

zhè liǎng gè wèn tí mì qiè guān lián

Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ với nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — mối liên hệ; quan hệ

联 lián — liên kết; kết nối

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 联 lián — liên kết; liên hợp

联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét