Từ

关税 (guān shuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

关税 (guān shuì) là một từ tiếng Trung: thuế quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关税

名 míng danh từ

thuế quan

政府提高了进口商品的关税。

zhèng fǔ tí gāo le jìn kǒu shāng pǐn de guān shuì

Chính phủ đã tăng thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — hải quan, cửa khẩu (nơi kiểm tra hàng hóa)

税 shuì — thuế (khoản phí được áp dụng)

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 税 shuì — thuế; khoản thu của chính phủ

税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét