Từ
关税 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
关税 (guān shuì) là một từ tiếng Trung: thuế quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 关税
名 danh từ
thuế quan
政府提高了进口商品的关税。
Chính phủ đã tăng thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
关 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét