Từ

关切 (guān qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

关切 (guān qiè) là một từ tiếng Trung: quan tâm, lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 关切

动 dòng động từ

quan tâm, lo lắng

他关切地问我最近过得怎么样。

tā guān qiè de wèn wǒ zuì jìn guò de zěn me yàng

Anh ấy hỏi tôi một cách quan tâm rằng gần đây tôi sống thế nào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

关 guān — quan tâm, chăm sóc (mang ý nghĩa liên quan hoặc quan tâm đến điều gì đó)

切 qiè — gần gũi, chân thành (tăng cường sự quan tâm để thể hiện sự chăm sóc sâu sắc, chân thành)

Cấu trúc & nét viết
1 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét