Từ
恩怨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恩怨 (ēn yuàn) là một từ tiếng Trung: ân oán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恩怨
名 danh từ
ân oán
他们之间的恩怨已经持续了十年。
Ân oán giữa họ đã kéo dài được mười năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恩 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
因 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
怨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét