Từ

外界 (wài jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

外界 (wài jiè) là một từ tiếng Trung: thế giới bên ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外界

名 míng danh từ

thế giới bên ngoài

外界对这件事的评价很高。

wài jiè duì zhè jiàn shì de píng jià hěn gāo

Đánh giá của thế giới bên ngoài về vấn đề này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài, ngoại

界 jiè — giới, thế giới, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét