Từ

世界 (shì jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

世界 (shì jiè) là một từ tiếng Trung: thế giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 世界

名 míng danh từ

thế giới

我想环游世界。

wǒ xiǎng huán yóu shì jiè

Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

世 shì — thế hệ, thời đại; đại diện cho chiều thời gian và xã hội

界 jiè — ranh giới, lĩnh vực; đại diện cho chiều không gian và phạm vi

Cấu trúc & nét viết
1 世 shì — thế hệ (ba mươi năm theo cách tính cổ đại)
世 là bộ thủ trong 2 chữ

世 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét