Từ

界限 (jiè xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

界限 (jiè xiàn) là một từ tiếng Trung: ranh giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 界限

名 míng danh từ

ranh giới

道德和法律的界限有时候很模糊。

dào dé hé fǎ lǜ de jiè xiàn yǒu shí hou hěn mó hu

Ranh giới giữa đạo đức và pháp luật đôi khi rất mờ nhạt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

界 jiè — phạm vi, lĩnh vực, biên giới

限 xiàn — giới hạn, hạn chế, ngưỡng

Cấu trúc & nét viết
1 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét