Từ

交界 (jiāo jiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

交界 (jiāo jiè) là một từ tiếng Trung: giáp với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交界

动 dòng động từ

giáp với

我们的农场与森林交界。

wǒ men de nóng chǎng yǔ sēn lín jiāo jiè

Trang trại của chúng tôi giáp với rừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — giao nhau, gặp nhau

界 jiè — ranh giới, biên giới

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 界 jiè — ranh giới giữa các vùng khác nhau

界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét