Từ
界线 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
界线 (jiè xiàn) là một từ tiếng Trung: ranh giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 界线
名 danh từ
ranh giới
这条河是两国的界线。
Con sông này là ranh giới giữa hai quốc gia.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
界 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
线 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét