Từ

病房 (bìng fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

病房 (bìng fáng) là một từ tiếng Trung: phòng bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 病房

名 míng danh từ

phòng bệnh

他在病房里休息。

tā zài bìng fáng lǐ xiū xi

Anh ấy đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

病 bìng — bệnh, ốm (chỉ bối cảnh y tế)

房 fáng — phòng (không gian vật lý cho bệnh nhân)

Cấu trúc & nét viết
1 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 房 fáng — nhà; công trình để ở hoặc chứa đồ vật

房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét