Từ
病房 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
病房 (bìng fáng) là một từ tiếng Trung: phòng bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 病房
名 danh từ
phòng bệnh
他在病房里休息。
Anh ấy đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
房 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét