Từ
弊病 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
弊病 (bì bìng) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弊病
名 danh từ
khuyết điểm
这个制度存在很多弊病。
Hệ thống này tồn tại nhiều khuyết điểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
弊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敝 là bộ thủ trong 4 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét