Từ

弊病 (bì bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

弊病 (bì bìng) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弊病

名 míng danh từ

khuyết điểm

这个制度存在很多弊病。

zhè ge zhì dù cún zài hěn duō bì bìng

Hệ thống này tồn tại nhiều khuyết điểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弊 bì — tệ hại, lạm dụng, bất lợi

病 bìng — vấn đề, bệnh tật, lỗi

Cấu trúc & nét viết
1 弊 bì — gian lận; hành vi lừa dối để trục lợi

弊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét