Từ

糖尿病 (táng niào bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

糖尿病 (táng niào bìng) là một từ tiếng Trung: bệnh tiểu đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 糖尿病

名 míng danh từ

bệnh tiểu đường

他患有糖尿病,需要控制饮食。

tā huàn yǒu táng niào bìng xū yào kòng zhì yǐn shí

Anh ấy bị bệnh tiểu đường và cần kiểm soát chế độ ăn uống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

糖 táng — đường, glucose

尿 niào — nước tiểu

病 bìng — bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 糖 táng — cacbohydrat (hợp chất hữu cơ bao gồm mono-, đi- và polisaccarit)

糖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
1.2 唐 táng — khoác lác; phóng đại (trong lời nói)
唐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 尿 niào — nước tiểu

尿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét