Từ
糖尿病 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
糖尿病 (táng niào bìng) là một từ tiếng Trung: bệnh tiểu đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 糖尿病
名 danh từ
bệnh tiểu đường
他患有糖尿病,需要控制饮食。
Anh ấy bị bệnh tiểu đường và cần kiểm soát chế độ ăn uống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
糖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
唐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
尿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét