Từ

病历 (bìng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

病历 (bìng lì) là một từ tiếng Trung: hồ sơ bệnh án. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 病历

名 míng danh từ

hồ sơ bệnh án

医生正在查看病历。

yī shēng zhèng zài chá kàn bìng lì

Bác sĩ đang xem xét hồ sơ bệnh án.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

病 bìng — bệnh, tình trạng y tế

历 lì — hồ sơ, lịch sử, tài liệu

Cấu trúc & nét viết
1 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét