Từ
病历 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
病历 (bìng lì) là một từ tiếng Trung: hồ sơ bệnh án. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 病历
名 danh từ
hồ sơ bệnh án
医生正在查看病历。
Bác sĩ đang xem xét hồ sơ bệnh án.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét