Từ

病症 (bìng zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

病症 (bìng zhèng) là một từ tiếng Trung: triệu chứng bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 病症

名 míng danh từ

triệu chứng bệnh

他出现了感冒的病症。

tā chū xiàn le gǎn mào de bìng zhèng

Anh ấy xuất hiện triệu chứng cảm lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

病 bìng — bệnh

症 zhèng — triệu chứng

Cấu trúc & nét viết
1 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 症 zhèng — bệnh tật
Xpinyin

症 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét