Từ

疾病 (jí bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

疾病 (jí bìng) là một từ tiếng Trung: bệnh tật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疾病

名 míng danh từ

bệnh tật

预防疾病比治疗更重要。

yù fáng jí bìng bǐ zhì liáo gèng zhòng yào

Phòng bệnh quan trọng hơn chữa bệnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疾 jí — bệnh cấp tính

病 bìng — bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 疾 jí — bệnh tật; ốm đau
疾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét