Từ

毛病 (máo bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

毛病 (máo bìng) là một từ tiếng Trung: vấn đề; khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 毛病

名 míng danh từ

vấn đề; khuyết điểm

这台电脑有点儿毛病。

zhè tái diàn nǎo yǒu diǎnr máo bìng

Máy tính này có một số vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

毛 máo — nhỏ; không đáng kể (chỉ khuyết điểm nhỏ)

病 bìng — lỗi; khuyết điểm (mở rộng từ bệnh tật)

Cấu trúc & nét viết
1 毛 máo — lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
毛 là bộ thủ trong 8 chữ

毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét