Từ
毛病 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
毛病 (máo bìng) là một từ tiếng Trung: vấn đề; khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毛病
名 danh từ
vấn đề; khuyết điểm
这台电脑有点儿毛病。
Máy tính này có một số vấn đề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丙 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét