Từ

病毒 (bìng dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

病毒 (bìng dú) là một từ tiếng Trung: vi-rút. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 病毒

名 míng danh từ

vi-rút

这种病毒传播速度很快。

zhè zhǒng bìng dú chuán bō sù dù hěn kuài

Vi-rút này lây lan rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

病 bìng — bệnh

毒 dú — độc

Cấu trúc & nét viết
1 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 毒 dú — chất độc gây hại cho mô và chức năng cơ thể

毒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét