Từ
交叉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
交叉 (jiāo chā) là một từ tiếng Trung: giao nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 交叉
动 động từ
giao nhau
这两条道路在市中心交叉。
Hai con đường này giao nhau ở trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét