Từ

交叉 (jiāo chā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

交叉 (jiāo chā) là một từ tiếng Trung: giao nhau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交叉

动 dòng động từ

giao nhau

这两条道路在市中心交叉。

zhè liǎng tiáo dào lù zài shì zhōng xīn jiāo chā

Hai con đường này giao nhau ở trung tâm thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — gặp nhau, nối lại

叉 chā — phân nhánh, phân kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 叉 chā — cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét