Từ
种族 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
种族 (zhǒng zú) là một từ tiếng Trung: chủng tộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 种族
名 danh từ
chủng tộc
我们应该尊重不同的种族和文化。
Chúng ta nên tôn trọng các chủng tộc và văn hóa khác nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
族 là bộ thủ trong 1 chữ
族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét