Từ

种族 (zhǒng zú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

种族 (zhǒng zú) là một từ tiếng Trung: chủng tộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 种族

名 míng danh từ

chủng tộc

我们应该尊重不同的种族和文化。

wǒ men yīng gāi zūn zhòng bù tóng de zhǒng zú hé wén huà

Chúng ta nên tôn trọng các chủng tộc và văn hóa khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

种 zhǒng — loại, kiểu, hạng

族 zú — nhóm, dân tộc

Cấu trúc & nét viết
1 种 zhǒng — loài, đơn vị cơ bản của hệ thống phân loại sinh vật, dưới chi
Xpinyin

种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 族 zú — nhóm người cùng chung huyết thống sống với nhau; tộc
族 là bộ thủ trong 1 chữ

族 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét