Bộ thủ 叟 sǒu ông lão, người đàn ông cao tuổi Thứ tự nét ▶ 叟 dùng trong 4 chữ HSK 3 瘦 shòu gầy; nạc (của người hoặc thịt, trái nghĩa với 胖/肥) HSK 5 搜 sōu tìm kiếm khắp nơi HSK 6 艘 sōu lượng từ chỉ tàu thuyền HSK 7 嫂 sǎo vợ của anh trai; chị dâu