Chữ
艘
- 1. lượng từ chỉ tàu thuyền
Từ dùng 艘 như sōu (0)
Cấu trúc & nét viết
艘
— lượng từ chỉ tàu thuyền
艘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 3
HSK 4
叟 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét