Từ
参观 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
参观 (cān guān) là một từ tiếng Trung: tham quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 参观
动 động từ
tham quan
我们明天去参观博物馆。
Chúng tôi sẽ tham quan bảo tàng vào ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
参 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét