Từ

参观 (cān guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

参观 (cān guān) là một từ tiếng Trung: tham quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 参观

动 dòng động từ

tham quan

我们明天去参观博物馆。

wǒ men míng tiān qù cān guān bó wù guǎn

Chúng tôi sẽ tham quan bảo tàng vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

参 cān — tham gia

观 guān — quan sát, xem

Cấu trúc & nét viết
1 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét