Từ

奇观 (qí guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奇观 (qí guān) là một từ tiếng Trung: cảnh tráng quan, kỳ quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奇观

名 míng danh từ

cảnh tráng quan, kỳ quan

长城被誉为世界八大奇观之一。

Cháng chéng bèi yù wéi shì jiè bā dà qí guān zhī yī

Vạn Lý Trường Thành được ca ngợi là một trong Tám Kỳ quan Thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奇 qí — kỳ diệu, phi thường

观 guān — cảnh, quang cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét