Từ

宏观 (hóng guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宏观 (hóng guān) là một từ tiếng Trung: vĩ mô; tầm vĩ mô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宏观

形 xíng tính từ

vĩ mô; tầm vĩ mô

从宏观角度来看,经济正在稳步增长。

cóng hóng guān jiǎo dù lái kàn jīng jì zhèng zài wěn bù zēng zhǎng

Từ góc độ vĩ mô, nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宏 hóng — to lớn, quy mô lớn (đóng góp nghĩa 'rộng' hoặc 'quy mô lớn')

观 guān — quan sát, góc nhìn (đóng góp nghĩa 'quan sát' hoặc 'quan điểm')

Cấu trúc & nét viết
1 宏 hóng — to lớn; rộng lớn

宏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 厷 gōng — bộ phận cánh tay trên
厷 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét