Từ
宏观 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宏观 (hóng guān) là một từ tiếng Trung: vĩ mô; tầm vĩ mô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宏观
形 tính từ
vĩ mô; tầm vĩ mô
从宏观角度来看,经济正在稳步增长。
Từ góc độ vĩ mô, nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
宏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
厷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét