Chữ
裸
- 1. trần truồng, để lộ (thân thể)
- 2. trơ trọi, không kèm theo gì
Từ dùng 裸 như luǒ (2)
Cấu trúc & nét viết
裸
— trần truồng, để lộ (thân thể)
裸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
Thứ tự nét