Chữ

裸

luǒ HSK 7
裸 luǒ HSK 7
  • 1. trần truồng, để lộ (thân thể)
  • 2. trơ trọi, không kèm theo gì
Từ dùng 裸 như luǒ (2)
Cấu trúc & nét viết