Từ
纵观 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纵观 (zòng guān) là một từ tiếng Trung: nhìn tổng quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纵观
动 động từ
nhìn tổng quan
纵观历史,我们可以看到许多相似的模式。
Nhìn tổng quan lịch sử, chúng ta có thể thấy nhiều mô hình tương tự.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
纵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét