Từ
改观 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
改观 (gǎi guān) là một từ tiếng Trung: cải thiện, thay đổi tốt hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 改观
动 động từ
cải thiện, thay đổi tốt hơn
经过几年的建设,这个城市的面貌大为改观。
Sau nhiều năm xây dựng, diện mạo của thành phố này đã cải thiện rất nhiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
己 là bộ thủ trong 7 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét