Từ

观赏 (guān shǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

观赏 (guān shǎng) là một từ tiếng Trung: thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 观赏

动 dòng động từ

thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng

游客们在观赏美丽的风景。

yóu kè men zài guān shǎng měi lì de fēng jǐng

Các du khách đang chiêm ngưỡng phong cảnh tuyệt đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

观 guān — xem, quan sát

赏 shǎng — thưởng thức, tận hưởng (về mặt thẩm mỹ)

Cấu trúc & nét viết
1 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 赏 shǎng — ban thưởng tiền của cho người dưới hoặc bề dưới

赏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét