Từ
观赏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
观赏 (guān shǎng) là một từ tiếng Trung: thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 观赏
动 động từ
thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng
游客们在观赏美丽的风景。
Các du khách đang chiêm ngưỡng phong cảnh tuyệt đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
赏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét