Từ

围观 (wéi guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

围观 (wéi guān) là một từ tiếng Trung: vây quanh để xem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 围观

动 dòng động từ

vây quanh để xem

街头表演吸引了大量群众围观。

jiē tóu biǎo yǎn xī yǐn le dà liàng qún zhòng wéi guān

Buổi biểu diễn đường phố đã thu hút đông đảo người dân vây quanh xem.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

围 wéi — vây quanh

观 guān — xem, quan sát

Cấu trúc & nét viết
1 围 wéi — bao vây; bao quanh

围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét