Từ
围观 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
围观 (wéi guān) là một từ tiếng Trung: vây quanh để xem. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 围观
动 động từ
vây quanh để xem
街头表演吸引了大量群众围观。
Buổi biểu diễn đường phố đã thu hút đông đảo người dân vây quanh xem.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét