Từ

观念 (guān niàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

观念 (guān niàn) là một từ tiếng Trung: quan niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 观念

名 míng danh từ

quan niệm

我们需要改变传统观念。

wǒ men xū yào gǎi biàn chuán tǒng guān niàn

Chúng ta cần thay đổi quan niệm truyền thống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

观 guān — quan điểm, góc nhìn

念 niàn — ý niệm, tư tưởng

Cấu trúc & nét viết
1 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 念 niàn — nhớ nhung; thường xuyên nghĩ đến

念 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét