Chữ
袱
袱
HSK 7
- 1. vải dùng để gói hoặc phủ
Từ dùng 袱 như fu (1)
Cấu trúc & nét viết
袱
— vải dùng để gói hoặc phủ
袱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 3
HSK 6
伏 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét