Từ

领袖 (lǐng xiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

领袖 (lǐng xiù) là một từ tiếng Trung: lãnh tụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 领袖

名 míng danh từ

lãnh tụ

他是我们团队的领袖。

tā shì wǒ men tuán duì de lǐng xiù

Anh ấy là lãnh tụ của đội chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

领 lǐng — dẫn dắt, đứng đầu (ban đầu là 'cổ áo')

袖 xiù — nổi bật, xuất sắc (ban đầu là 'tay áo')

Cấu trúc & nét viết
1 领 lǐng — cổ; họng

领 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 袖 xiù — tay áo

袖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét