Từ

美观 (měi guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

美观 (měi guān) là một từ tiếng Trung: đẹp mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美观

形 xíng tính từ

đẹp mắt

这个设计既实用又美观。

zhè ge shè jì jì shí yòng yòu měi guān

Thiết kế này vừa thực dụng vừa đẹp mắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — đẹp, thẩm mỹ

观 guān — vẻ bề ngoài, hình thức

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét