Từ

观察 (guān chá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

观察 (guān chá) là một từ tiếng Trung: quan sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 观察

动 dòng động từ

quan sát

科学家们正在观察这个现象。

kē xué jiā men zhèng zài guān chá zhè ge xiàn xiàng

Các nhà khoa học đang quan sát hiện tượng này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

观 guān — nhìn, xem

察 chá — xem xét, kiểm tra

Cấu trúc & nét viết
1 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 察 chá — quan sát kỹ; điều tra; xem xét
察 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét