Từ
观察 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
观察 (guān chá) là một từ tiếng Trung: quan sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 观察
动 động từ
quan sát
科学家们正在观察这个现象。
Các nhà khoa học đang quan sát hiện tượng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
察 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét