Từ
悲观 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
悲观 (bēi guān) là một từ tiếng Trung: bi quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悲观
形 tính từ
bi quan
不要总是那么悲观。
Đừng luôn bi quan như vậy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
悲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
非 là bộ thủ trong 10 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét