Từ

悲观 (bēi guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

悲观 (bēi guān) là một từ tiếng Trung: bi quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悲观

形 xíng tính từ

bi quan

不要总是那么悲观。

bù yào zǒng shì nà me bēi guān

Đừng luôn bi quan như vậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悲 bēi — buồn, bi thương (khía cạnh cảm xúc tiêu cực)

观 guān — quan điểm, cách nhìn (góc nhìn hoặc cách thấy)

Cấu trúc & nét viết
1 悲 bēi — buồn, đau khổ

悲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét