Từ

观望 (guān wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

观望 (guān wàng) là một từ tiếng Trung: quan sát và chờ đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 观望

动 dòng động từ

quan sát và chờ đợi

他们在观望局势的发展。

tā men zài guān wàng jú shì de fā zhǎn

Họ đang chờ xem tình hình phát triển như thế nào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

观 guān — quan sát, xem

望 wàng — nhìn xa, ngắm

Cấu trúc & nét viết
1 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét