Từ
袖珍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
袖珍 (xiù zhēn) là một từ tiếng Trung: bỏ túi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 袖珍
形 tính từ
bỏ túi
这本袖珍词典很方便携带。
Cuốn từ điển bỏ túi này rất tiện lợi để mang theo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
袖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
由 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét