Từ

袖珍 (xiù zhēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

袖珍 (xiù zhēn) là một từ tiếng Trung: bỏ túi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 袖珍

形 xíng tính từ

bỏ túi

这本袖珍词典很方便携带。

zhè běn xiù zhēn cí diǎn hěn fāng biàn xié dài

Cuốn từ điển bỏ túi này rất tiện lợi để mang theo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

袖 xiù — tay áo (gợi ý điều gì đó đủ nhỏ để vừa trong tay áo)

珍 zhēn — báu vật/quý giá (nhấn mạnh giá trị dù kích thước nhỏ)

Cấu trúc & nét viết
1 袖 xiù — tay áo

袖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 珍 zhēn — báu vật; vật quý giá

珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét