Bộ thủ 奂 huàn to lớn, hùng vĩ; đông đảo, phong phú Thứ tự nét ▶ 奂 dùng trong 4 chữ HSK 3 换 huàn trao đổi; đổi chác (đưa thứ này và nhận thứ khác) HSK 7 唤 huàn gọi to, kêu lớn tiếng để thu hút sự chú ý 焕 huàn sáng sủa; rực rỡ 痪 huàn liệt (dùng trong 〖瘫痪〗: mất khả năng vận động của một phần cơ thể do rối loạn thần kinh; cũng ví cơ quan, giao thông không hoạt động được)